Pineapple là gì?

/ˈpaɪˌnæpəl/Danh từ

Pineapple nghĩa là Quả dứa

Hình minh họa từ Pineapple - Quả dứa

Ví dụ với Pineapple

  • Pineapple juice is very tasty and good for health.

    Nước ép dứa rất ngon và tốt cho sức khỏe

  • A1Pineapple is sweet, sour, and very delicious in smoothies.

    Dứa có vị chua chua ngọt ngọt và rất ngon khi xay sinh tố.

  • B1Whether pineapple belongs on pizza remains a humorous, never-ending culinary debate.

    Liệu dứa có nên cho vào pizza hay không vẫn là một cuộc tranh luận ẩm thực hài hước không hồi kết.

  • B2Pineapples contain bromelain, a proteolytic enzyme that breaks down complex proteins and aids digestion.

    Dứa chứa bromelain, một loại enzym phân giải protein giúp phân tách đạm phức tạp và hỗ trợ tiêu hóa.

Cụm từ thường đi với Pineapple

  • pineapple juice: nước ép dứa
  • pineapple on pizza: dứa trên bánh pizza (chủ đề ẩm thực gây tranh cãi)
  • fresh pineapple: quả dứa tươi

Từ đồng nghĩa

  • ananas: quả dứa (tên khoa học)

Mẹo ghi nhớ

Phai nếp (Pineapple) áo vì giọt nước dứa thơm ngọt bắn trúng khi gọt quả.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →