Peach là gì?

/piʧ/Danh từ

Peach nghĩa là Quả đào

Hình minh họa từ Peach - Quả đào

Ví dụ với Peach

  • My daughter likes summer fruits, such as cherries, watermelons and peaches.

    Con gái tôi thích các loại trái cây mua hè như anh đào, dưa hấu và đào

  • A1The ripe peach smells fragrant and tastes very sweet.

    Quả đào chín tỏa hương thơm ngát và có vị rất ngọt.

  • B1The teenage boy had just started growing soft peach fuzz on his upper lip.

    Cậu bé mới lớn vừa bắt đầu mọc lớp lông tơ mịn trên mép.

  • B2Stone fruits like peaches are highly susceptible to bruising and necessitate protective padded packaging.

    Các loại quả hạch như đào rất dễ bị dập nát và đòi hỏi bao bì có đệm bảo vệ cẩn thận.

Cụm từ thường đi với Peach

  • as pretty as a peach: xinh xắn như hoa như ngọc
  • peach fuzz: lông tơ mịn (trên mặt/quả đào)
  • ripe peach: quả đào chín mọng

Mẹo ghi nhớ

Bích (Peach) thích nhất được ăn những quả đào tiên thơm ngọt ngào mùa hè.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →