Pear là gì?
Pear nghĩa là Quả lê

Ví dụ với Pear
John made a soup with beef and pear for dinner.
John nấy một món súp với thịt bò và lê cho bữa tối
A1A yellow pear is juicy and crunchy.
Một quả lê vàng thì mọng nước và giòn tan.
B1Everything was going according to plan until the power cut out and things went completely pear-shaped.
Mọi thứ đang diễn ra đúng kế hoạch cho đến khi mất điện và mọi chuyện đổ bể hoàn toàn.
B2Unlike apples which ripen on trees, European pears develop optimal buttery texture when ripened post-harvest.
Khác với táo chín trên cây, lê châu Âu đạt được độ bùi mềm tối ưu khi được ủ chín sau thu hoạch.
Cụm từ thường đi với Pear
- go pear-shaped: hỏng bét, đổ bể hoàn toàn (kế hoạch)
- pear tree: cây lê
- ripe pear: quả lê chín mọng
Mẹo ghi nhớ
Phe (Pear) ta hái quả lê giòn ngọt mọng nước trên cây xuống ăn giải khát.