Coconut là gì?
Coconut nghĩa là Quả dừa

Ví dụ với Coconut
Coconut milk is a sweet and rich liquid that is used in many dishes and dessests.
Sữa dừa là một chất lỏng có vị ngọt và béo được dùng trong nhiều món ăn và món tráng miệng
A1Drinking fresh coconut water is refreshing on a hot beach.
Uống nước dừa tươi thật sảng khoái trên bãi biển nóng nực.
B1Thai green curry relies on rich coconut milk for its signature creamy texture.
Món cà ri xanh kiểu Thái dựa vào nước cốt dừa béo ngậy để tạo nên độ sánh mịn đặc trưng.
B2Negotiating lower tariffs with that protectionist administration proved to be a tough nut to crack.
Việc đàm phán hạ thuế quan với chính quyền theo chủ nghĩa bảo hộ đó đã chứng minh là một bài toán vô cùng hóc búa.
Cụm từ thường đi với Coconut
- coconut milk: nước cốt dừa
- coconut water: nước dừa tươi
- tough nut to crack: vấn đề hóc búa, người khó tính khó thuyết phục
Mẹo ghi nhớ
Cô có nước (Coconut) dừa tươi ngọt mát giải khát ngày hè oi ả.