Banana là gì?

/bəˈnænə/Danh từ

Banana nghĩa là Quả chuối

Hình minh họa từ Banana - Quả chuối

Ví dụ với Banana

  • Banana has a large amount of potassium which is very good for health.

    Chuối có chứa một lượng lớn Kali rất tốt cho sức khỏe

  • A1Monkeys love eating ripe yellow bananas.

    Lũ khỉ rất thích ăn những quả chuối vàng chín mọng.

  • B1The cheering crowd went completely bananas when the winning goal was scored.

    Đám đông reo hò phát cuồng khi bàn thắng quyết định được ghi.

  • B2In corporate hierarchies, being the top banana entails bearing ultimate responsibility for operational missteps.

    Trong cấp bậc doanh nghiệp, việc làm người đứng đầu đồng nghĩa với việc gánh trách nhiệm tối cao cho các sai lầm vận hành.

Cụm từ thường đi với Banana

  • go bananas: phát điên vì hào hứng hoặc tức giận
  • top banana: người đứng đầu, sếp sòng
  • banana peel: vỏ chuối (hoặc tình huống dễ trượt chân ngã)

Mẹo ghi nhớ

Ba nải (Banana) chuối chín vàng thơm phức để trên bàn ăn.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →