Từ vựng Anh-Anh và Anh-Mỹ: những khác biệt cần biết
Bạn học từ “thang máy” là lift, nhưng xem phim Mỹ lại nghe elevator. Cả hai đều đúng: một từ dùng ở Anh, một từ dùng ở Mỹ. Tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Mỹ (American English) giống nhau đến hơn 95%, nhưng phần khác biệt lại nằm ở những từ dùng hằng ngày. Biết trước các khác biệt này giúp bạn không bối rối khi xem phim, đọc báo hay đi du lịch.
Từ vựng khác nhau theo chủ đề
Nhà cửa và đời sống
| Nghĩa | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| căn hộ | flat | apartment |
| thang máy | lift | elevator |
| tầng trệt | ground floor | first floor |
| vòi nước | tap | faucet |
| thùng rác | rubbish bin | trash can / garbage can |
| tủ quần áo | wardrobe | closet |
| kỳ nghỉ | holiday | vacation |
Lưu ý: ở Anh, first floor là tầng một (ngay trên tầng trệt); ở Mỹ, first floor lại chính là tầng trệt. Đây là nguồn gốc của rất nhiều lần đi nhầm tầng.
Đồ ăn
| Nghĩa | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| khoai tây chiên (que) | chips | (French) fries |
| khoai tây chiên lát giòn | crisps | chips |
| bánh quy | biscuit | cookie |
| kẹo | sweets | candy |
| cà tím | aubergine | eggplant |
| bí ngòi | courgette | zucchini |
| món tráng miệng | pudding / dessert | dessert |
Gọi chips ở London bạn sẽ nhận khoai tây chiên que, còn ở New York là một túi khoai tây lát. Xem thêm chủ đề Rau củ để học tên các loại rau.
Giao thông
| Nghĩa | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| tàu điện ngầm | underground / tube | subway |
| xe tải | lorry | truck |
| vỉa hè | pavement | sidewalk |
| bãi đỗ xe | car park | parking lot |
| xăng | petrol | gas / gasoline |
| vé khứ hồi | return ticket | round-trip ticket |
| xếp hàng | queue | line |
Trang phục
| Nghĩa | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| quần dài | trousers | pants |
| quần lót | pants | underwear |
| áo len | jumper | sweater |
| giày thể thao | trainers | sneakers |
| áo ghi lê | waistcoat | vest |
Cặp pants là ví dụ điển hình: ở Mỹ là quần dài, ở Anh lại là quần lót. Hãy cẩn thận khi khen quần của ai đó!
Khác biệt chính tả
| Quy tắc | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
|---|---|---|
| -our / -or | colour, favourite | color, favorite |
| -re / -er | centre, theatre | center, theater |
| -ise / -ize | organise, realise | organize, realize |
| -ll- / -l- | travelled, cancelled | traveled, canceled |
| -ogue / -og | catalogue | catalog |
Khi viết email hay bài thi, hãy chọn một kiểu và dùng nhất quán trong cả bài.
Ngày tháng và ngữ pháp
- Ngày tháng: Anh viết 19/10/2026 (ngày/tháng/năm) giống Việt Nam; Mỹ viết 10/19/2026 (tháng/ngày/năm). Để tránh nhầm, hãy viết chữ: 19 October 2026 hoặc October 19, 2026.
- Have got và have: Anh hay nói I’ve got a car, Mỹ thường nói I have a car.
- Giới từ: at the weekend (Anh) và on the weekend (Mỹ).
- Danh từ tập hợp: người Anh có thể nói The team are winning, người Mỹ nói The team is winning.
Nên học theo giọng nào?
Không có giọng nào “chuẩn hơn”. Lời khuyên thực tế:
- Chọn theo mục tiêu. Thi IELTS hoặc định đi Anh, Úc thì làm quen Anh-Anh; làm việc với công ty Mỹ hoặc xem nhiều phim Mỹ thì ưu tiên Anh-Mỹ.
- Nhận biết được cả hai. Bạn không cần dùng cả hai, nhưng nên hiểu khi nghe người khác dùng.
- Nhất quán khi viết. Không trộn colour và color trong cùng một văn bản.
Phiên âm trên trang chủ yếu theo giọng Mỹ, phù hợp với phần lớn phim ảnh và nội dung trên Internet. Một số chủ đề như rau củ, trang phục, giáo dục có ghi chú riêng về cách gọi khác nhau giữa Anh và Mỹ ở phần giới thiệu.