Friendship là gì?
Friendship nghĩa là Tình bạn

Ví dụ với Friendship
Friendship is a beautiful and pure relationship.
Tình bạn là mối quan hệ rất đẹp và trong sáng
A1True friendship is based on honesty and mutual trust.
Tình bạn chân chính dựa trên sự trung thực và tin cậy lẫn nhau.
B1Their enduring friendship survived decades of geographic separation and personal trials.
Tình bạn bền bỉ của họ vẫn tồn tại qua nhiều thập kỷ xa cách về địa lý và những thử thách cá nhân.
B2The joint humanitarian mission cemented a genuine friendship between formerly competing teams.
Sứ mệnh nhân đạo chung đã thắt chặt tình bằng hữu chân thành giữa các đội từng cạnh tranh trước đây.
Cụm từ thường đi với Friendship
- lifelong friendship: tình bạn suốt đời
- cherish friendship: trân trọng tình bạn
- cement a friendship: thắt chặt tình bằng hữu
Từ đồng nghĩa
- comradeship: tình đồng chí, tình bạn
- amity: tình hữu nghị
Từ trái nghĩa
- enmity: sự thù địch
- hostility: sự đối địch
Mẹo ghi nhớ
Phen ship (Friendship) bánh trà cùng thưởng thức vun đắp tình bạn.