Rivalry là gì?

/ˈraɪvlri/Danh từ

Rivalry nghĩa là Sự cạnh tranh, ganh đua

Hình minh họa từ Rivalry - Sự cạnh tranh, ganh đua

Ví dụ với Rivalry

  • Sibling rivalry is quite common in growing families.

    Sự ganh đua giữa anh chị em khá phổ biến trong các gia đình

  • A1There was friendly rivalry between the two school chess clubs.

    Có sự cạnh tranh thân thiện giữa hai câu lạc bộ cờ vua của trường.

  • B1The fierce rivalry between both commercial smartphone manufacturers drove remarkable product upgrades.

    Sự kình địch khốc liệt giữa hai nhà sản xuất điện thoại thông minh đã thúc đẩy nhiều nâng cấp sản phẩm vượt bậc.

  • B2Geopolitical commentators warned that intensifying naval rivalry could destabilize shipping lanes.

    Các nhà bình luận địa chính trị cảnh báo rằng sự ganh đua hải quân leo thang có thể làm mất ổn định các tuyến hàng hải.

Cụm từ thường đi với Rivalry

  • sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em
  • fierce rivalry: sự kình địch quyết liệt
  • long-standing rivalry: mối thâm thù kình địch lâu đời

Từ đồng nghĩa

  • competition: sự cạnh tranh
  • contention: sự tranh đua

Từ trái nghĩa

  • cooperation: sự hợp tác
  • camaraderie: tình bằng hữu thân thiết

Mẹo ghi nhớ

Rai vào ly (Rivalry) rượu thách đấu giữa hai kỳ phùng địch thủ.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →