Rivalry là gì?
Rivalry nghĩa là Sự cạnh tranh, ganh đua

Ví dụ với Rivalry
Sibling rivalry is quite common in growing families.
Sự ganh đua giữa anh chị em khá phổ biến trong các gia đình
A1There was friendly rivalry between the two school chess clubs.
Có sự cạnh tranh thân thiện giữa hai câu lạc bộ cờ vua của trường.
B1The fierce rivalry between both commercial smartphone manufacturers drove remarkable product upgrades.
Sự kình địch khốc liệt giữa hai nhà sản xuất điện thoại thông minh đã thúc đẩy nhiều nâng cấp sản phẩm vượt bậc.
B2Geopolitical commentators warned that intensifying naval rivalry could destabilize shipping lanes.
Các nhà bình luận địa chính trị cảnh báo rằng sự ganh đua hải quân leo thang có thể làm mất ổn định các tuyến hàng hải.
Cụm từ thường đi với Rivalry
- sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em
- fierce rivalry: sự kình địch quyết liệt
- long-standing rivalry: mối thâm thù kình địch lâu đời
Từ đồng nghĩa
- competition: sự cạnh tranh
- contention: sự tranh đua
Từ trái nghĩa
- cooperation: sự hợp tác
- camaraderie: tình bằng hữu thân thiết
Mẹo ghi nhớ
Rai vào ly (Rivalry) rượu thách đấu giữa hai kỳ phùng địch thủ.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch