Reconciliation là gì?
Reconciliation nghĩa là Sự hòa giải

Ví dụ với Reconciliation
Both sides agreed to peaceful reconciliation after months of tension.
Cả hai bên đã đồng ý hòa giải hòa bình sau nhiều tháng căng thẳng
A1After weeks of silence, the brothers finally achieved reconciliation.
Sau nhiều tuần im lặng, hai anh em cuối cùng cũng đã làm hòa với nhau.
B1Sincere apologies and open dialogue are foundational for marital reconciliation after conflicts.
Lời xin lỗi chân thành và đối thoại cởi mở là nền tảng cho sự hòa giải hôn nhân sau những xung đột.
B2The truth commission facilitated historical reconciliation between previously warring communities.
Ủy ban sự thật đã thúc đẩy tiến trình hòa giải lịch sử giữa các cộng đồng từng xung đột trước đây.
Cụm từ thường đi với Reconciliation
- reach reconciliation: đạt được sự hòa giải
- national reconciliation: hòa giải dân tộc
- reconciliation process: tiến trình hòa giải
Từ đồng nghĩa
- rapprochement: sự tái lập quan hệ hòa hữu
- settlement: sự giàn xếp ổn thỏa
Từ trái nghĩa
- estrangement: sự đoạn tuyệt, ghẻ lạnh
- hostility: sự thù địch
Mẹo ghi nhớ
Rẻ con si (Reconciliation) siết chặt tay nhau làm lành, hòa giải sau tranh cãi.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ