Classmate là gì?
Classmate nghĩa là Bạn cùng lớp, bạn học

Ví dụ với Classmate
She collaborated with her classmates to complete the demanding chemistry laboratory assignment.
Cô hợp tác với các bạn cùng lớp để hoàn thành bài tập thực hành hóa học đầy thử thách
A1I borrowed a pencil from my classmate during math class.
Tôi đã mượn một chiếc bút chì từ bạn cùng lớp trong giờ toán.
B1Her classmates voted her as class president because of her kindness and leadership skills.
Các bạn cùng lớp đã bầu cô làm lớp trưởng vì sự tốt bụng và kỹ năng lãnh đạo của cô.
B2Collaborative peer learning among diverse university classmates cultivates empathetic multifaceted perspectives.
Học tập hợp tác giữa các bạn học đại học đa dạng nuôi dưỡng các góc nhìn đa chiều đầy thấu cảm.
Cụm từ thường đi với Classmate
- former classmate: bạn cùng lớp cũ
- classmate from school: bạn cùng lớp ở trường
- study with classmates: học tập cùng bạn cùng lớp
Từ đồng nghĩa
- schoolmate: bạn cùng trường
- fellow student: bạn học
Mẹo ghi nhớ
Cờ lát mệt (Classmate) - học cùng lớp (class) với người bạn (mate) thân thiết giải bài tập không thấy mệt.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích