feud là gì?
feud nghĩa là mối thù hận truyền kiếp

Ví dụ với feud
The deadly feud between the Montagues and Capulets resulted in tragic young deaths.
Mối thù truyền kiếp chết chóc giữa hai dòng họ Montague và Capulet đã dẫn đến những cái chết bi thảm của tuổi trẻ.
A1A bitter feud erupted between the two business partners over stolen patents.
Một mối thù gay gắt đã nổ ra giữa hai đối tác kinh doanh vì các bằng sáng chế bị đánh cắp.
B1Generations of boundary disagreements sustained an intractable legal feud between neighboring farming estates.
Nhiều thế hệ tranh chấp ranh giới đã duy trì một mối thù pháp lý nan giải giữa các trang trại láng giềng.
B2Anthropologists demonstrate how retaliatory blood feuds in stateless tribal societies historically regulated violence via deterrence mechanisms.
Các nhà nhân học chứng minh cách các mối thù máu trả đũa trong các xã hội bộ lạc phi nhà nước trong lịch sử đã điều tiết bạo lực thông qua các cơ chế răn đe.
Cụm từ thường đi với feud
- blood feud: mối thù máu
- family feud: xích mích dòng họ kéo dài
Từ đồng nghĩa
- vendetta: sự báo thù truyền kiếp
- rivalry: sự kình địch
Từ trái nghĩa
- reconciliation: sự hòa giải hàn gắn
- harmony: sự hòa thuận
Mẹo ghi nhớ
Feud nghe như 'phiêu' - mối thù hận dai dẳng lưu truyền từ đời này qua đời khác.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm