rival là gì?
rival nghĩa là đối thủ cạnh tranh công bằng

Ví dụ với rival
We can see a rival here.
Chúng ta có thể thấy một đối thủ cạnh tranh công bằng ở đây.
A1We can see a rival here.
Chúng ta có thể thấy một đối thủ cạnh tranh công bằng ở đây.
B1Understanding the role of rival is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đối thủ cạnh tranh công bằng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how rival influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đối thủ cạnh tranh công bằng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với rival
- common rival: đối thủ cạnh tranh công bằng phổ biến
- essential rival: đối thủ cạnh tranh công bằng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- competitor: đối thủ
Mẹo ghi nhớ
Một rival đối thủ xứng tầm là động lực thôi thúc ta không ngừng vươn lên.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái
- Break up Chia tay
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Conflict Bất đồng, xung đột
- Couple Cặp đôi
- Customer Khách hàng