solitude là gì?
solitude nghĩa là sự tĩnh lặng một mình an yên

Ví dụ với solitude
We can see a solitude here.
Chúng ta có thể thấy một sự tĩnh lặng một mình an yên ở đây.
A1We can see a solitude here.
Chúng ta có thể thấy một sự tĩnh lặng một mình an yên ở đây.
B1Understanding the role of solitude is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự tĩnh lặng một mình an yên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how solitude influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tĩnh lặng một mình an yên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với solitude
- common solitude: sự tĩnh lặng một mình an yên phổ biến
- essential solitude: sự tĩnh lặng một mình an yên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- peaceful aloneness: sự tĩnh tại một mình
Mẹo ghi nhớ
Tận hưởng những giây phút solitude tĩnh lặng một mình trong thư viện vắng.