Date là gì?
Date nghĩa là Cuộc hẹn hò, Hẹn hò

Ví dụ với Date
This is their first date so they are both very nervous.
Đây là cuộc hẹn đầu tiên của họ nên cả hai đều rất lo lắng
A1They had dinner at an Italian bistro on their first date.
Họ đã ăn tối tại một quán rượu nhỏ kiểu Ý trong buổi hẹn đầu tiên.
B1Going on a romantic date helped them reconnect amid frantic work routines.
Đi một buổi hẹn hò lãng mạn đã giúp họ gắn kết lại giữa những bộn bề công việc bận rộn.
B2She felt noticeably apprehensive before meeting her blind date arranged by mutual friends.
Cô cảm thấy hồi hộp thấy rõ trước khi gặp người hẹn hò giấu mặt do bạn bè chung mai mối.
Cụm từ thường đi với Date
- go on a date: đi hẹn hò
- blind date: buổi xem mắt, hẹn hò giấu mặt
- first date: buổi hẹn hò đầu tiên
Từ đồng nghĩa
- rendezvous: cuộc hẹn hò
- appointment: cuộc hẹn
Mẹo ghi nhớ
Đầy tớ (Date) tình yêu háo hức chuẩn bị cho buổi hẹn hò đầu tiên.