Enemy là gì?
Enemy nghĩa là Kẻ thù

Ví dụ với Enemy
Keep your friends close but your enemy closer.
Hãy giữ bạn bè ở gần mình nhưng kẻ thù còn gần mình hơn nữa
A1In fairy tales, the brave hero always defeats his cunning enemies.
Trong truyện cổ tích, vị anh hùng dũng cảm luôn đánh bại kẻ thù xảo quyệt.
B1Diplomats worked tirelessly to turn historical enemies into cooperative regional trading partners.
Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để biến những kẻ thù lịch sử thành đối tác thương mại khu vực hợp tác.
B2His confrontational communication style inadvertently made enemies across multiple corporate departments.
Phong cách giao tiếp mang tính đối đầu của anh đã vô tình gây thù chuốc oán ở nhiều bộ phận trong công ty.
Cụm từ thường đi với Enemy
- mortal enemy: kẻ thù không đội trời chung
- make enemies: gây thù chuốc oán
- defeat the enemy: đánh bại kẻ thù
Từ đồng nghĩa
- foe: kẻ thù
- adversary: đối thủ không khoan nhượng
Mẹo ghi nhớ
É né mi (Enemy) kẻ thù bắn tỉa thì phải nhanh chân né tránh.