Introduce là gì?

/ˌɪntrəˈdus/Động từ

Introduce nghĩa là Giới thiệu

Hình minh họa từ Introduce - Giới thiệu

Ví dụ với Introduce

  • Helen introduced me to her friends at the party.

    Helen giới thiệu tôi với những người bạn của cô ấy tại bữa tiệc

  • A1Please let me introduce my colleague, David, to you.

    Xin phép để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi, David, với bạn.

  • B1The workshop opened with each attendee standing up to briefly introduce their background.

    Hội thảo mở đầu với việc mỗi người tham dự đứng lên tự giới thiệu ngắn gọn về bản thân.

  • B2The keynote speaker formally introduced cutting-edge artificial intelligence protocols to the audience.

    Diễn giả chính đã trang trọng giới thiệu các giao thức trí tuệ nhân tạo tiên tiến đến khán giả.

Cụm từ thường đi với Introduce

  • introduce someone to: giới thiệu ai với
  • introduce yourself: tự giới thiệu bản thân
  • formally introduce: giới thiệu một cách trang trọng

Từ đồng nghĩa

  • present: trình bày, giới thiệu
  • acquaint: làm quen

Mẹo ghi nhớ

In trò đúc (Introduce) khuôn mẫu để giới thiệu sản phẩm mới.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →