Introduce là gì?
Introduce nghĩa là Giới thiệu

Ví dụ với Introduce
Helen introduced me to her friends at the party.
Helen giới thiệu tôi với những người bạn của cô ấy tại bữa tiệc
A1Please let me introduce my colleague, David, to you.
Xin phép để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi, David, với bạn.
B1The workshop opened with each attendee standing up to briefly introduce their background.
Hội thảo mở đầu với việc mỗi người tham dự đứng lên tự giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
B2The keynote speaker formally introduced cutting-edge artificial intelligence protocols to the audience.
Diễn giả chính đã trang trọng giới thiệu các giao thức trí tuệ nhân tạo tiên tiến đến khán giả.
Cụm từ thường đi với Introduce
- introduce someone to: giới thiệu ai với
- introduce yourself: tự giới thiệu bản thân
- formally introduce: giới thiệu một cách trang trọng
Từ đồng nghĩa
- present: trình bày, giới thiệu
- acquaint: làm quen
Mẹo ghi nhớ
In trò đúc (Introduce) khuôn mẫu để giới thiệu sản phẩm mới.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Love Yêu – (noun)
- Meet Gặp gỡ, gặp mặt
- Companion Bạn đồng hành
- Fiancé Chồng chưa cưới
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội