Ally là gì?
Ally nghĩa là Đồng minh, người liên minh gắn bó

Ví dụ với Ally
Throughout her career transition, her mentor served as a staunch and encouraging ally.
Trong suốt quá trình chuyển hướng sự nghiệp, người thầy cố vấn đóng vai trò như một đồng minh kiên định và luôn khích lệ cô
A1The two neighbor countries have been close allies for fifty years.
Hai quốc gia láng giềng đã là những đồng minh thân thiết trong 50 năm.
B1Having a supportive ally within upper management greatly aided her project approval.
Có một đồng minh ủng hộ trong ban quản lý cấp cao đã hỗ trợ rất nhiều cho việc phê duyệt dự án của cô.
B2The treaty bound signatory nations to mobilize military defensive aid whenever sovereign allies faced aggression.
Hiệp ước ràng buộc các quốc gia ký kết phải huy động viện trợ phòng thủ quân sự bất cứ khi nào các đồng minh có chủ quyền đối mặt với sự gây hấn.
Cụm từ thường đi với Ally
- trustworthy ally: đồng minh đáng tin cậy
- staunch ally: đồng minh kiên định
- form an alliance: thiết lập liên minh
Từ đồng nghĩa
- partner: đối tác
- confederate: người liên minh
Mẹo ghi nhớ
E lai (Ally) - em lại đây kết làm đồng minh gắn bó cùng tiến bước.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp