stranger là gì?

/ˈstreɪndʒə/Danh từ

stranger nghĩa là người lạ người xa lạ

Hình minh họa từ stranger - người lạ người xa lạ

Ví dụ với stranger

  • Children are instructed never to accept candy or rides from strangers.

    Trẻ em được dạy không bao giờ nhận kẹo hay đi nhờ xe của những người xa lạ.

  • A1A kind stranger helped me change the flat tire.

    Một người lạ tốt bụng đã giúp tôi thay chiếc lốp xe bị xẹp.

  • B1Sitting beside a complete stranger on a long flight can lead to surprisingly deep conversations.

    Ngồi cạnh một người hoàn toàn xa lạ trên một chuyến bay dài có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện sâu sắc đáng ngạc nhiên.

  • B2Urban sociologists examine how rapid suburban sprawl erodes traditional communitarian bonds, transforming neighbors into suspicious strangers.

    Các nhà xã hội học đô thị xem xét cách thức mà sự mở rộng ngoại ô nhanh chóng làm xói mòn các mối liên kết cộng đồng truyền thống, biến hàng xóm thành những người xa lạ đầy ngờ vực.

Cụm từ thường đi với stranger

  • total stranger: người hoàn toàn xa lạ
  • kind stranger: người lạ tốt bụng

Từ đồng nghĩa

  • unknown person: người không quen biết

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Strange (lạ lẫm) + er = người xa lạ chưa từng quen biết.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →