stranger là gì?
stranger nghĩa là người lạ người xa lạ

Ví dụ với stranger
Children are instructed never to accept candy or rides from strangers.
Trẻ em được dạy không bao giờ nhận kẹo hay đi nhờ xe của những người xa lạ.
A1A kind stranger helped me change the flat tire.
Một người lạ tốt bụng đã giúp tôi thay chiếc lốp xe bị xẹp.
B1Sitting beside a complete stranger on a long flight can lead to surprisingly deep conversations.
Ngồi cạnh một người hoàn toàn xa lạ trên một chuyến bay dài có thể dẫn đến những cuộc trò chuyện sâu sắc đáng ngạc nhiên.
B2Urban sociologists examine how rapid suburban sprawl erodes traditional communitarian bonds, transforming neighbors into suspicious strangers.
Các nhà xã hội học đô thị xem xét cách thức mà sự mở rộng ngoại ô nhanh chóng làm xói mòn các mối liên kết cộng đồng truyền thống, biến hàng xóm thành những người xa lạ đầy ngờ vực.
Cụm từ thường đi với stranger
- total stranger: người hoàn toàn xa lạ
- kind stranger: người lạ tốt bụng
Từ đồng nghĩa
- unknown person: người không quen biết
Từ trái nghĩa
- acquaintance: người quen
- friend: bạn bè
Mẹo ghi nhớ
Strange (lạ lẫm) + er = người xa lạ chưa từng quen biết.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước