benefactor là gì?
benefactor nghĩa là nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ

Ví dụ với benefactor
We can see a benefactor here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ ở đây.
A1We can see a benefactor here.
Chúng ta có thể thấy một nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ ở đây.
B1Understanding the role of benefactor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how benefactor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với benefactor
- common benefactor: nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ phổ biến
- essential benefactor: nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- patron: nhà tài trợ
Mẹo ghi nhớ
Nhà hảo tâm benefactor âm thầm trao học bổng nâng bước các thủ khoa nghèo.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung
- compatriot đồng bào cùng chung một nước
- mentee học trò người được dẫn dắt
- rival đối thủ cạnh tranh công bằng
- foster nuôi dưỡng gắn kết tình cảm
- reconcile hòa giải làm lành mối quan hệ
- solitude sự tĩnh lặng một mình an yên
- Acquaintance Người quen
- Argue Tranh cãi, tranh luận
- Boss Sếp, cấp trên
- Boyfriend/Girlfriend Bạn trai/Bạn gái