Acquaintance là gì?

/əˈkweɪntəns/Danh từ

Acquaintance nghĩa là Người quen

Hình minh họa từ Acquaintance - Người quen

Ví dụ với Acquaintance

  • He isnot a close friend of mine. He is only an accquainance.

    Anh ấy không phải bạn thân của tôi. Anh ấy chỉ là một người quen

  • A1He is not my best friend, just a casual acquaintance from work.

    Anh ấy không phải bạn thân của tôi, chỉ là người quen xã giao từ chỗ làm.

  • B1I made the acquaintance of several prominent software engineers at yesterday tech conference.

    Tôi đã làm quen với vài kỹ sư phần mềm nổi bật tại hội nghị công nghệ ngày hôm qua.

  • B2His broad network of acquaintances facilitated effortless cross-industry talent recruitment.

    Mạng lưới người quen rộng lớn của anh đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuyển dụng nhân tài đa ngành nghề.

Cụm từ thường đi với Acquaintance

  • casual acquaintance: người quen xã giao
  • make the acquaintance of: làm quen với ai
  • broad circle of acquaintances: vòng tròn người quen rộng rãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • stranger: người lạ hoàn toàn
  • close friend: bạn thân chí cốt

Mẹo ghi nhớ

Ở quen tên (Acquaintance) nên gặp trên phố gật đầu chào hỏi người quen.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →