Break up là gì?

/breɪk ʌp/Cụm động từ

Break up nghĩa là Chia tay

Hình minh họa từ Break up - Chia tay

Ví dụ với Break up

  • They break up because of too much arguing.

    Họ chia tay vì cãi nhau quá nhiều

  • A1They decided to break up because of different future plans.

    Họ quyết định chia tay vì có những dự định tương lai khác nhau.

  • B1Recovering from an unexpected break up requires patience, self-care, and supportive friends.

    Hồi phục sau một cuộc chia tay bất ngờ đòi hỏi sự kiên nhẫn, yêu thương bản thân và bạn bè động viên.

  • B2Their mutual break up remained respectful, allowing both to preserve shared professional networks.

    Cuộc chia tay đồng thuận của họ diễn ra văn minh, cho phép cả hai duy trì mạng lưới quan hệ công việc chung.

Cụm từ thường đi với Break up

  • break up with someone: chia tay ai đó
  • messy break-up: cuộc chia tay ồn ào, rắc rối
  • mutual break-up: chia tay trong êm đẹp từ hai phía

Từ đồng nghĩa

  • split up: đường ai nấy đi
  • part ways: chia tay

Từ trái nghĩa

  • make up: làm hòa
  • reconcile: gắn kết lại

Mẹo ghi nhớ

Bể cốc (Break up) tan vỡ như chuyện tình đôi lứa chia tay.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →