Customer là gì?

/ˈkʌstəmər/Danh từ

Customer nghĩa là Khách hàng

Hình minh họa từ Customer - Khách hàng

Ví dụ với Customer

  • Customers are always right.

    Khách hàng luôn đúng

  • A1The store provides generous discounts for loyal customers.

    Cửa hàng dành nhiều ưu đãi giảm giá cho khách hàng thân thiết.

  • B1Attentive customer service directly translates into improved retention and brand loyalty.

    Dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm dẫn trực tiếp tới việc giữ chân khách và nâng cao độ trung thành thương hiệu.

  • B2Surveys indicated that prospective customers prioritize data confidentiality over interface aesthetics.

    Các cuộc khảo sát chỉ ra rằng khách hàng tiềm năng ưu tiên tính bảo mật dữ liệu hơn là vẻ đẹp giao diện.

Cụm từ thường đi với Customer

  • customer service: dịch vụ chăm sóc khách hàng
  • loyal customer: khách hàng trung thành
  • potential customer: khách hàng tiềm năng

Từ đồng nghĩa

  • client: khách hàng
  • patron: khách quen

Từ trái nghĩa

  • vendor: nhà cung cấp
  • seller: người bán

Mẹo ghi nhớ

Cất tơ mờ (Customer) sáng dọn hàng đón chào khách mua tấp nập.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →