Companion là gì?
Companion nghĩa là Bạn đồng hành

Ví dụ với Companion
Her faithful dog has been her constant companion for years.
Chú chó trung thành là người bạn đồng hành thân thiết của cô suốt nhiều năm qua
A1My pet dog is my faithful companion wherever I go.
Chú chó cưng là người bạn đồng hành trung thành của tôi bất cứ nơi đâu tôi đến.
B1Finding an agreeable travel companion makes long journeys far more delightful.
Tìm được một người bạn đồng hành hợp tính làm cho những chuyến đi dài trở nên thú vị hơn nhiều.
B2She proved to be an invaluable intellectual companion during his arduous postdoctoral research.
Cô ấy đã chứng tỏ là một người bạn đồng hành học thuật vô giá trong suốt kỳ nghiên cứu hậu tiến sĩ gian nan của anh.
Cụm từ thường đi với Companion
- travel companion: bạn đồng hành trên đường đi
- faithful companion: người bạn đồng hành trung thành
- companion for life: bạn đồng hành trọn đời
Từ đồng nghĩa
- partner: bạn đồng hành
- fellow traveler: bạn cùng đường
Mẹo ghi nhớ
Cơm phần nhường (Companion) cho người bạn đồng hành sẻ chia dọc đường.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Fiancé Chồng chưa cưới
- Kinship Mối quan hệ thân tộc
- Intimacy Sự thân mật, gần gũi
- Rivalry Sự cạnh tranh, ganh đua
- Reconciliation Sự hòa giải
- Mentor Người cố vấn
- Soulmate Bạn tâm giao, tri kỷ cuộc đời
- Ally Đồng minh, người liên minh gắn bó
- Teammate Đồng đội, bạn cùng đội
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng