Teammate là gì?

/ˈtiːmmeɪt/Danh từ

Teammate nghĩa là Đồng đội, bạn cùng đội

Hình minh họa từ Teammate - Đồng đội, bạn cùng đội

Ví dụ với Teammate

  • Trust between teammates is the foundational pillar of any championship-winning sports team.

    Sự tin tưởng giữa các đồng đội là trụ cột nền tảng của bất kỳ đội thể thao vô địch nào

  • A1He passed the ball quickly to his open teammate to score a goal.

    Anh chuyền bóng nhanh cho người đồng đội đang trống trải để ghi bàn.

  • B1Good teammates communicate proactively and celebrate each other’s individual achievements.

    Những người đồng đội tốt giao tiếp chủ động và chúc mừng thành tích cá nhân của nhau.

  • B2Psychological safety among corporate project teammates unlocks unprecedented collaborative creativity and risk-taking.

    Sự an toàn tâm lý giữa các đồng đội dự án doanh nghiệp mở ra sự sáng tạo hợp tác và tinh thần chấp nhận rủi ro chưa từng có.

Cụm từ thường đi với Teammate

  • supportive teammate: người đồng đội luôn hỗ trợ
  • fellow teammate: bạn cùng đội
  • pass to a teammate: chuyền bóng cho đồng đội

Từ đồng nghĩa

  • squad mate: bạn chung đội
  • colleague: đồng nghiệp

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Tim mệt (Teammate) - lúc tim mệt vì chạy nhiều thì đồng đội đến động viên tiếp sức.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →