Teammate là gì?
Teammate nghĩa là Đồng đội, bạn cùng đội

Ví dụ với Teammate
Trust between teammates is the foundational pillar of any championship-winning sports team.
Sự tin tưởng giữa các đồng đội là trụ cột nền tảng của bất kỳ đội thể thao vô địch nào
A1He passed the ball quickly to his open teammate to score a goal.
Anh chuyền bóng nhanh cho người đồng đội đang trống trải để ghi bàn.
B1Good teammates communicate proactively and celebrate each other’s individual achievements.
Những người đồng đội tốt giao tiếp chủ động và chúc mừng thành tích cá nhân của nhau.
B2Psychological safety among corporate project teammates unlocks unprecedented collaborative creativity and risk-taking.
Sự an toàn tâm lý giữa các đồng đội dự án doanh nghiệp mở ra sự sáng tạo hợp tác và tinh thần chấp nhận rủi ro chưa từng có.
Cụm từ thường đi với Teammate
- supportive teammate: người đồng đội luôn hỗ trợ
- fellow teammate: bạn cùng đội
- pass to a teammate: chuyền bóng cho đồng đội
Từ đồng nghĩa
- squad mate: bạn chung đội
- colleague: đồng nghiệp
Từ trái nghĩa
- opponent: đối thủ
Mẹo ghi nhớ
Tim mệt (Teammate) - lúc tim mệt vì chạy nhiều thì đồng đội đến động viên tiếp sức.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Roommate Bạn cùng phòng
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu