Colleague là gì?

/ˈkɑːliːɡ/Danh từ

Colleague nghĩa là Đồng nghiệp

Hình minh họa từ Colleague - Đồng nghiệp

Ví dụ với Colleague

  • He maintains wonderful relationships with all his office colleagues.

    Anh ấy duy trì mối quan hệ rất tốt đẹp với tất cả đồng nghiệp trong văn phòng

  • A1She had lunch with her new colleagues at the cafeteria.

    Cô ấy đã ăn trưa với các đồng nghiệp mới của mình tại căng tin.

  • B1Senior colleagues frequently mentor junior software engineers on clean architectural principles.

    Các đồng nghiệp nhiều kinh nghiệm thường cố vấn cho kỹ sư phần mềm cấp dưới về các nguyên tắc kiến trúc sạch.

  • B2Interdisciplinary seminars encourage colleagues to synthesize knowledge across disparate scientific domains.

    Các hội thảo liên ngành khuyến khích các đồng nghiệp tổng hợp kiến thức từ các lĩnh vực khoa học khác nhau.

Cụm từ thường đi với Colleague

  • trusted colleague: người đồng nghiệp tin cậy
  • senior colleague: đồng nghiệp cấp cao nhiều kinh nghiệm
  • colleagues at work: các bạn đồng nghiệp nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

  • associate: cộng tác viên, cộng sự
  • teammate: đồng đội
  • coworker: đồng nghiệp

Mẹo ghi nhớ

Có ly ga (Colleague) - đồng nghiệp mời nhau ly nước ngọt giải lao giữa giờ.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →