absenteeism là gì?
absenteeism nghĩa là tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên

Ví dụ với absenteeism
We can see a absenteeism here.
Chúng ta có thể thấy một tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên ở đây.
A1We can see a absenteeism here.
Chúng ta có thể thấy một tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên ở đây.
B1Understanding the role of absenteeism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how absenteeism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với absenteeism
- common absenteeism: tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên phổ biến
- essential absenteeism: tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- chronic absence: sự trốn việc
Mẹo ghi nhớ
Tỷ lệ vắng mặt absenteeism giảm đáng kể khi công ty cải thiện môi trường làm việc vui vẻ.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt