flexitime là gì?

/ˈfleksitaɪm/Danh từ

flexitime nghĩa là chế độ giờ làm việc linh hoạt

Hình minh họa từ flexitime - chế độ giờ làm việc linh hoạt

Ví dụ với flexitime

  • We can see a flexitime here.

    Chúng ta có thể thấy một chế độ giờ làm việc linh hoạt ở đây.

  • A1We can see a flexitime here.

    Chúng ta có thể thấy một chế độ giờ làm việc linh hoạt ở đây.

  • B1Understanding the role of flexitime is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chế độ giờ làm việc linh hoạt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how flexitime influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chế độ giờ làm việc linh hoạt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với flexitime

  • common flexitime: chế độ giờ làm việc linh hoạt phổ biến
  • essential flexitime: chế độ giờ làm việc linh hoạt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • flexible work hours: thời gian linh động

Mẹo ghi nhớ

Chính sách giờ làm linh hoạt flexitime giúp phụ huynh chủ động đưa đón con đi học.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →