grievance là gì?
grievance nghĩa là lời khiếu nại bức xúc của người lao động

Ví dụ với grievance
We can see a grievance here.
Chúng ta có thể thấy một lời khiếu nại bức xúc của người lao động ở đây.
A1We can see a grievance here.
Chúng ta có thể thấy một lời khiếu nại bức xúc của người lao động ở đây.
B1Understanding the role of grievance is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lời khiếu nại bức xúc của người lao động là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how grievance influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lời khiếu nại bức xúc của người lao động ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với grievance
- common grievance: lời khiếu nại bức xúc của người lao động phổ biến
- essential grievance: lời khiếu nại bức xúc của người lao động thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- formal complaint: sự khiếu nại
Mẹo ghi nhớ
Công đoàn lắng nghe và giải quyết thỏa đáng những khiếu nại grievance của công nhân.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già