grievance là gì?

/ˈɡriːvəns/Danh từ

grievance nghĩa là lời khiếu nại bức xúc của người lao động

Hình minh họa từ grievance - lời khiếu nại bức xúc của người lao động

Ví dụ với grievance

  • We can see a grievance here.

    Chúng ta có thể thấy một lời khiếu nại bức xúc của người lao động ở đây.

  • A1We can see a grievance here.

    Chúng ta có thể thấy một lời khiếu nại bức xúc của người lao động ở đây.

  • B1Understanding the role of grievance is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của lời khiếu nại bức xúc của người lao động là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how grievance influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lời khiếu nại bức xúc của người lao động ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với grievance

  • common grievance: lời khiếu nại bức xúc của người lao động phổ biến
  • essential grievance: lời khiếu nại bức xúc của người lao động thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • formal complaint: sự khiếu nại

Mẹo ghi nhớ

Công đoàn lắng nghe và giải quyết thỏa đáng những khiếu nại grievance của công nhân.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →