moonlighting là gì?
moonlighting nghĩa là việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập

Ví dụ với moonlighting
We can see a moonlighting here.
Chúng ta có thể thấy một việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập ở đây.
A1We can see a moonlighting here.
Chúng ta có thể thấy một việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập ở đây.
B1Understanding the role of moonlighting is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how moonlighting influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với moonlighting
- common moonlighting: việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập phổ biến
- essential moonlighting: việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- second job working: làm thêm ngoài
Mẹo ghi nhớ
Làm thêm buổi tối moonlighting nhận dự án lập trình ngoài giờ tăng thêm thu nhập trang trải cuộc sống.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn