workaholic là gì?
workaholic nghĩa là người tham công tiếc việc say mê làm việc

Ví dụ với workaholic
We can see a workaholic here.
Chúng ta có thể thấy một người tham công tiếc việc say mê làm việc ở đây.
A1We can see a workaholic here.
Chúng ta có thể thấy một người tham công tiếc việc say mê làm việc ở đây.
B1Understanding the role of workaholic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người tham công tiếc việc say mê làm việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how workaholic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người tham công tiếc việc say mê làm việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với workaholic
- common workaholic: người tham công tiếc việc say mê làm việc phổ biến
- essential workaholic: người tham công tiếc việc say mê làm việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- compulsive worker: người cuồng công việc
Mẹo ghi nhớ
Người nghiện công việc workaholic cần học cách nghỉ ngơi thư giãn để tái tạo sức lao động.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
- Fire Sa thải, đuổi việc