probation là gì?
probation nghĩa là thời gian thử việc sát hạch

Ví dụ với probation
We can see a probation here.
Chúng ta có thể thấy một thời gian thử việc sát hạch ở đây.
A1We can see a probation here.
Chúng ta có thể thấy một thời gian thử việc sát hạch ở đây.
B1Understanding the role of probation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thời gian thử việc sát hạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how probation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thời gian thử việc sát hạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với probation
- common probation: thời gian thử việc sát hạch phổ biến
- essential probation: thời gian thử việc sát hạch thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- trial period: thời gian thử việc
Mẹo ghi nhớ
Vượt qua thời gian thử việc probation với kết quả xuất sắc để ký hợp đồng chính thức.