Fire là gì?

/ˈfaɪər/Động từ

Fire nghĩa là Sa thải, đuổi việc

Hình minh họa từ Fire - Sa thải, đuổi việc

Ví dụ với Fire

  • The boss fired him after discovering his laziness.

    Sếp sa thải anh ta sau khi phát hiện ra sự lười biếng của anh ta

  • A1The boss decided to fire him because he was always late.

    Sếp quyết định đuổi việc anh ta vì anh ta luôn đi làm muộn.

  • B1Companies cannot arbitrarily fire workers without adhering to statutory severance procedures.

    Doanh nghiệp không thể tùy tiện sa thải người lao động mà không tuân thủ thủ tục bồi thường luật định.

  • B2The whistleblower was retaliatorily fired after exposing financial misappropriation to regulators.

    Người tố giác đã bị sa thải để trả đũa sau khi phanh phui hành vi chiếm dụng tài chính với cơ quan quản lý.

Cụm từ thường đi với Fire

  • fire an employee: sa thải một nhân viên
  • get fired: bị đuổi việc
  • fire on the spot: đuổi việc ngay tại chỗ

Từ đồng nghĩa

  • dismiss: cho thôi việc
  • terminate: chấm dứt hợp đồng
  • sack: sa thải (Anh-Anh)

Từ trái nghĩa

  • hire: tuyển dụng
  • employ: thuê làm việc

Mẹo ghi nhớ

Phai ơ (Fire) - ngọn lửa giận dữ của sếp bốc lên và đuổi việc nhân viên vô kỷ luật.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →