Reward là gì?

/rɪˈwɔrd/Danh từ

Reward nghĩa là Giải thưởng; (verb)

Hình minh họa từ Reward - Giải thưởng; (verb)

Ví dụ với Reward

  • The sales team was rewarded with a trip to Da Nang for earning high revenue.

    Đội Kinh doanh được thưởng một chuyến đi Đà Nẵng vì kết quả doanh thu cao

  • A1The top salesman received a cash reward at the end of the month.

    Người bán hàng xuất sắc nhất đã nhận được một phần thưởng tiền mặt vào cuối tháng.

  • B1The firm rewards employees who consistently demonstrate creative initiative and dedication.

    Công ty tưởng thưởng cho những nhân viên liên tục thể hiện sáng kiến sáng tạo và sự tận tâm.

  • B2Long-term equity holders reaped handsome rewards as the firm's market capitalization tripled.

    Các cổ đông nắm giữ dài hạn đã gặt hái những phần thưởng hậu hĩnh khi vốn hóa thị trường của công ty tăng gấp ba.

Cụm từ thường đi với Reward

  • financial reward: phần thưởng tài chính
  • reward hard work: tưởng thưởng công sức làm việc chăm chỉ
  • reap rewards: gặt hái phần thưởng xứng đáng

Từ đồng nghĩa

  • bonus: tiền thưởng
  • incentive: khoản khích lệ
  • prize: giải thưởng

Từ trái nghĩa

  • penalty: hình phạt
  • punishment: sự trừng phạt

Mẹo ghi nhớ

Rẽ quát (Reward) to mừng rỡ khi nhận được phần thưởng xuất sắc từ công ty.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →