Appraisal là gì?

/əˈpreɪzl/Danh từ

Appraisal nghĩa là Đánh giá hiệu suất

Hình minh họa từ Appraisal - Đánh giá hiệu suất

Ví dụ với Appraisal

  • Annual performance appraisals help identify areas for employee growth.

    Các kỳ đánh giá hiệu suất hàng năm giúp xác định điểm cần cải thiện của nhân viên

  • A1My annual appraisal with the office manager is set for next Thursday.

    Buổi đánh giá hàng năm của tôi với người quản lý văn phòng được ấn định vào thứ Năm tới.

  • B1Constructive feedback during performance appraisals helps staff identify professional blind spots.

    Phản hồi mang tính xây dựng trong các kỳ đánh giá hiệu suất giúp nhân viên nhận ra các điểm mù trong chuyên môn.

  • B2The certified valuer completed a rigorous appraisal of the commercial estate prior to auction.

    Chuyên gia thẩm định giá được chứng nhận đã hoàn thành việc thẩm định nghiêm ngặt bất động sản thương mại trước phiên đấu giá.

Cụm từ thường đi với Appraisal

  • performance appraisal: đánh giá hiệu suất công việc
  • annual appraisal: kỳ đánh giá hàng năm
  • property appraisal: thẩm định giá trị bất động sản

Từ đồng nghĩa

  • evaluation: sự thẩm định đánh giá
  • assessment: sự kiểm định
  • review: đợt xem xét đánh giá

Mẹo ghi nhớ

Áp bờ rây sổ (Appraisal) - áp cuốn sổ đánh giá hiệu suất của nhân viên lên bàn giám đốc.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →