allowance là gì?
allowance nghĩa là khoản tiền phụ cấp công việc

Ví dụ với allowance
We can see a allowance here.
Chúng ta có thể thấy một khoản tiền phụ cấp công việc ở đây.
A1We can see a allowance here.
Chúng ta có thể thấy một khoản tiền phụ cấp công việc ở đây.
B1Understanding the role of allowance is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoản tiền phụ cấp công việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how allowance influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoản tiền phụ cấp công việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với allowance
- common allowance: khoản tiền phụ cấp công việc phổ biến
- essential allowance: khoản tiền phụ cấp công việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- stipend benefit: tiền trợ cấp
Mẹo ghi nhớ
Nhận khoản phụ cấp đi lại allowance hỗ trợ xăng xe cho nhân viên ở xa.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm