compliance là gì?
compliance nghĩa là sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn

Ví dụ với compliance
We can see a compliance here.
Chúng ta có thể thấy một sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn ở đây.
A1We can see a compliance here.
Chúng ta có thể thấy một sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn ở đây.
B1Understanding the role of compliance is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how compliance influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với compliance
- common compliance: sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn phổ biến
- essential compliance: sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- adherence to rules: sự tuân thủ
Mẹo ghi nhớ
Đảm bảo tuân thủ compliance tuyệt đối các quy định phòng chống cháy nổ tại văn phòng.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề
- ergonomics công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc