job security là gì?
job security nghĩa là sự bảo đảm ổn định vị trí công việc

Ví dụ với job security
We can see a job security here.
Chúng ta có thể thấy một sự bảo đảm ổn định vị trí công việc ở đây.
A1We can see a job security here.
Chúng ta có thể thấy một sự bảo đảm ổn định vị trí công việc ở đây.
B1Understanding the role of job security is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự bảo đảm ổn định vị trí công việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how job security influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự bảo đảm ổn định vị trí công việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với job security
- common job security: sự bảo đảm ổn định vị trí công việc phổ biến
- essential job security: sự bảo đảm ổn định vị trí công việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- employment stability: sự ổn định việc làm
Mẹo ghi nhớ
Hợp đồng lao động không thời hạn mang lại sự yên tâm và bảo đảm việc làm job security lâu dài.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế