productivity là gì?
productivity nghĩa là năng suất lao động hiệu quả

Ví dụ với productivity
We can see a productivity here.
Chúng ta có thể thấy một năng suất lao động hiệu quả ở đây.
A1We can see a productivity here.
Chúng ta có thể thấy một năng suất lao động hiệu quả ở đây.
B1Understanding the role of productivity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của năng suất lao động hiệu quả là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how productivity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy năng suất lao động hiệu quả ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với productivity
- common productivity: năng suất lao động hiệu quả phổ biến
- essential productivity: năng suất lao động hiệu quả thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- work efficiency: năng suất làm việc
Mẹo ghi nhớ
Ứng dụng công nghệ tự động hóa nâng cao năng suất productivity gấp ba lần truyền thống.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích