sabbatical là gì?
sabbatical nghĩa là kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn

Ví dụ với sabbatical
We can see a sabbatical here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn ở đây.
A1We can see a sabbatical here.
Chúng ta có thể thấy một kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn ở đây.
B1Understanding the role of sabbatical is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sabbatical influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sabbatical
- common sabbatical: kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn phổ biến
- essential sabbatical: kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- extended leave: kỳ nghỉ phép dài
Mẹo ghi nhớ
Giáo sư dành một năm nghỉ sabbatical để viết sách và nghiên cứu thực địa.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng
- remuneration tiền thù lao đãi ngộ công việc
- benchmarking tiêu chuẩn đối chuẩn so sánh chuẩn mực
- probation thời gian thử việc sát hạch
- Achievement Thành tựu, thành tích
- Apply Ứng tuyển, áp dụng
- Colleague/Coworker Đồng nghiệp
- Contract Hợp đồng
- Deadline Hạn chót
- Experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
- Fire Sa thải, đuổi việc
- Interview Buổi phỏng vấn; (verb)