onboarding là gì?
onboarding nghĩa là quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty

Ví dụ với onboarding
We can see a onboarding here.
Chúng ta có thể thấy một quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ở đây.
A1We can see a onboarding here.
Chúng ta có thể thấy một quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ở đây.
B1Understanding the role of onboarding is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how onboarding influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với onboarding
- common onboarding: quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty phổ biến
- essential onboarding: quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- new hire induction: quy trình đón nhân viên mới
Mẹo ghi nhớ
Chương trình hội nhập onboarding giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với văn hóa doanh nghiệp.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng
- sick leave ngày nghỉ ốm có giấy chứng nhận y tế
- team building hoạt động gắn kết tinh thần đồng đội
- workaholic người tham công tiếc việc say mê làm việc
- sabbatical kỳ nghỉ phép dài hạn bồi dưỡng chuyên môn
- severance tiền trợ cấp thôi việc chấm dứt hợp đồng