headhunter là gì?

/ˈhedhʌntə/Danh từ

headhunter nghĩa là chuyên viên săn đầu người cấp cao

Hình minh họa từ headhunter - chuyên viên săn đầu người cấp cao

Ví dụ với headhunter

  • We can see a headhunter here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên viên săn đầu người cấp cao ở đây.

  • A1We can see a headhunter here.

    Chúng ta có thể thấy một chuyên viên săn đầu người cấp cao ở đây.

  • B1Understanding the role of headhunter is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chuyên viên săn đầu người cấp cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how headhunter influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên săn đầu người cấp cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với headhunter

  • common headhunter: chuyên viên săn đầu người cấp cao phổ biến
  • essential headhunter: chuyên viên săn đầu người cấp cao thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • executive recruiter: thợ săn nhân tài

Mẹo ghi nhớ

Chuyên viên săn đầu người headhunter kết nối những nhân tài xuất sắc với các tập đoàn lớn.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →