headhunter là gì?
headhunter nghĩa là chuyên viên săn đầu người cấp cao

Ví dụ với headhunter
We can see a headhunter here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên săn đầu người cấp cao ở đây.
A1We can see a headhunter here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên săn đầu người cấp cao ở đây.
B1Understanding the role of headhunter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên viên săn đầu người cấp cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how headhunter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên săn đầu người cấp cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với headhunter
- common headhunter: chuyên viên săn đầu người cấp cao phổ biến
- essential headhunter: chuyên viên săn đầu người cấp cao thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- executive recruiter: thợ săn nhân tài
Mẹo ghi nhớ
Chuyên viên săn đầu người headhunter kết nối những nhân tài xuất sắc với các tập đoàn lớn.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc