incentive là gì?
incentive nghĩa là tiền thưởng khuyến khích động lực

Ví dụ với incentive
We can see a incentive here.
Chúng ta có thể thấy một tiền thưởng khuyến khích động lực ở đây.
A1We can see a incentive here.
Chúng ta có thể thấy một tiền thưởng khuyến khích động lực ở đây.
B1Understanding the role of incentive is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tiền thưởng khuyến khích động lực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how incentive influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tiền thưởng khuyến khích động lực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với incentive
- common incentive: tiền thưởng khuyến khích động lực phổ biến
- essential incentive: tiền thưởng khuyến khích động lực thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- performance reward: tiền khuyến khích
Mẹo ghi nhớ
Chính sách tiền thưởng incentive theo doanh số thúc đẩy nhân viên bán hàng nỗ lực vượt chỉ tiêu.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ
- pension scheme chương trình quỹ lương hưu dưỡng già
- probation period thời gian thử việc ban đầu
- productivity năng suất lao động hiệu quả
- redundancy việc dôi dư thôi việc do tái cơ cấu
- severance pay khoản tiền trợ cấp mất việc thôi việc
- shift work chế độ làm việc theo ca kíp xoay vòng