handover là gì?

/ˈhændəʊvə/Danh từ

handover nghĩa là sự bàn giao công việc trước khi nghỉ

Hình minh họa từ handover - sự bàn giao công việc trước khi nghỉ

Ví dụ với handover

  • We can see a handover here.

    Chúng ta có thể thấy một sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ở đây.

  • A1We can see a handover here.

    Chúng ta có thể thấy một sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ở đây.

  • B1Understanding the role of handover is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự bàn giao công việc trước khi nghỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how handover influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự bàn giao công việc trước khi nghỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với handover

  • common handover: sự bàn giao công việc trước khi nghỉ phổ biến
  • essential handover: sự bàn giao công việc trước khi nghỉ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • work transfer: sự bàn giao

Mẹo ghi nhớ

Lập biên bản bàn giao handover tài liệu và mã nguồn chi tiết cho người tiếp quản vị trí.

Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở

Xem toàn bộ 72 từ chủ đề Đời sống công sở →