fringe benefits là gì?
fringe benefits nghĩa là các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm

Ví dụ với fringe benefits
We can see a fringe benefits here.
Chúng ta có thể thấy một các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm ở đây.
A1We can see a fringe benefits here.
Chúng ta có thể thấy một các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm ở đây.
B1Understanding the role of fringe benefits is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fringe benefits influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fringe benefits
- common fringe benefits: các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm phổ biến
- essential fringe benefits: các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- extra perks: phúc lợi phụ
Mẹo ghi nhớ
Gói phúc lợi fringe benefits gồm bảo hiểm sức khỏe quốc tế và vé tập gym miễn phí.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập
- onboarding quy trình hội nhập nhân viên mới vào công ty
- overtime pay tiền công làm thêm ngoài giờ