ergonomics là gì?
ergonomics nghĩa là công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc

Ví dụ với ergonomics
We can see a ergonomics here.
Chúng ta có thể thấy một công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc ở đây.
A1We can see a ergonomics here.
Chúng ta có thể thấy một công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc ở đây.
B1Understanding the role of ergonomics is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ergonomics influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ergonomics
- common ergonomics: công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc phổ biến
- essential ergonomics: công thái học bảo vệ sức khỏe nơi làm việc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- workplace human engineering: công thái học
Mẹo ghi nhớ
Trang bị ghế công thái học ergonomics chống đau lưng mỏi cổ cho nhân viên ngồi lâu.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- flexitime chế độ giờ làm việc linh hoạt
- fringe benefits các chế độ phúc lợi đãi ngộ phụ thêm
- grievance lời khiếu nại bức xúc của người lao động
- gross pay tổng mức lương trước thuế và bảo hiểm
- net pay mức lương thực lĩnh về tài khoản
- handover sự bàn giao công việc trước khi nghỉ
- headhunter chuyên viên săn đầu người cấp cao
- incentive tiền thưởng khuyến khích động lực
- job security sự bảo đảm ổn định vị trí công việc
- maternity leave chế độ nghỉ thai sản dành cho mẹ
- paternity leave chế độ nghỉ phép của cha khi vợ sinh
- moonlighting việc làm thêm ngoài giờ kiếm thêm thu nhập