Resign là gì?
Resign nghĩa là Từ chức, xin thôi việc

Ví dụ với Resign
He decided to resign from his position to pursue higher studies.
Anh ấy quyết định từ chức để theo đuổi việc học lên cao
A1He decided to resign from the committee after moving to another city.
Anh ấy quyết định từ chức khỏi ủy ban sau khi chuyển đến một thành phố khác.
B1The financial director resigned abruptly amid scrutiny over suspicious auditing inconsistencies.
Giám đốc tài chính đã đột ngột từ chức giữa lúc bị thanh tra vì những điểm bất nhất đáng ngờ trong kiểm toán.
B2Cabinet ministers often resign in protest when they cannot reconcile with proposed budgetary policies.
Các bộ trưởng nội các thường từ chức để phản đối khi họ không thể thỏa hiệp với các chính sách ngân sách được đề xuất.
Cụm từ thường đi với Resign
- resign in protest: từ chức để phản đối
- resign voluntarily: tự nguyện xin thôi việc
- refuse to resign: từ chối từ chức
Từ đồng nghĩa
- step down: rút lui thôi chức
- stand down: ngừng đảm nhiệm chức vụ
- surrender office: rời nhiệm sở
Từ trái nghĩa
- assume office: nhậm chức
Mẹo ghi nhớ
Rẽ sang ngang (Resign) - nộp đơn xin từ chức bước sang trang mới.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân
- dress code quy định trang phục công sở chỉnh tề