Delegate là gì?
Delegate nghĩa là Giao việc, ủy quyền

Ví dụ với Delegate
Effective leaders know how to delegate tasks to their team members.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả luôn biết cách giao việc cho các thành viên trong nhóm
A1The manager decided to delegate routine administrative duties to her assistant.
Người quản lý quyết định giao các nhiệm vụ hành chính thông thường cho trợ lý của mình.
B1Leaders who refuse to delegate quickly suffer from burnout and bottleneck productivity.
Những người lãnh đạo từ chối giao việc sẽ nhanh chóng bị kiệt sức và làm tắc nghẽn năng suất.
B2Delegating decision-making autonomy to frontline specialists empowers faster customer problem resolution.
Trao quyền tự chủ ra quyết định cho các chuyên viên tuyến đầu giúp giải quyết vấn đề của khách hàng nhanh hơn.
Cụm từ thường đi với Delegate
- delegate authority: ủy quyền hạn
- delegate tasks: giao phó công việc
- international delegate: đại biểu quốc tế
Từ đồng nghĩa
- assign: phân bổ giao việc
- entrust: giao phó tín nhiệm
- deputize: cử làm đại diện
Từ trái nghĩa
- micromanage: quản lý vi mô
- retain: giữ khư khư việc
Mẹo ghi nhớ
Để lại ghế (Delegate) - giao lại công việc và ủy quyền cho cấp dưới xử lý.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn
- cubicle vách ngăn góc làm việc cá nhân