Supervise là gì?
Supervise nghĩa là Giám sát, quản lý

Ví dụ với Supervise
The manager supervises a team of twenty software developers.
Người quản lý giám sát một đội ngũ gồm hai mươi lập trình viên phần mềm
A1A senior nurse will supervise the medical students during their hospital shift.
Một y tá cấp cao sẽ giám sát các sinh viên y khoa trong suốt ca trực bệnh viện.
B1Site engineers supervise building construction daily to ensure compliance with architectural codes.
Kỹ sư công trường giám sát việc xây dựng tòa nhà hàng ngày để đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn kiến trúc.
B2Senior managers must learn to delegate tactical execution while continuing to supervise overarching strategic milestones.
Các nhà quản lý cấp cao phải học cách giao quyền thực thi chiến thuật trong khi vẫn tiếp tục giám sát các mốc chiến lược tổng thể.
Cụm từ thường đi với Supervise
- supervise employees: giám sát nhân viên
- closely supervise: giám sát chặt chẽ
- supervise construction work: giám sát công trình xây dựng
Từ đồng nghĩa
- oversee: bao quát trông coi
- manage: quản lý điều phối
- monitor: theo dõi kiểm soát
Từ trái nghĩa
- neglect: bỏ bê không trông coi
Mẹo ghi nhớ
Su pơ vai (Supervise) - vai trò siêu nhân giám sát toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm
- clock out quẹt thẻ chấm công giờ tan sở về
- compensation khoản bồi thường thù lao trọn gói
- compliance sự tuân thủ quy định quy chuẩn an toàn