Overtime là gì?
Overtime nghĩa là Làm thêm giờ

Ví dụ với Overtime
Employees who work overtime receive higher hourly pay.
Những nhân viên làm thêm giờ sẽ nhận mức lương theo giờ cao hơn
A1He worked two hours of overtime yesterday to finish the customer order.
Anh ấy đã làm thêm hai giờ ngoài giờ hôm qua để hoàn thành đơn đặt hàng của khách.
B1Labor laws mandate that employees working overtime receive at least one and a half times regular pay.
Luật lao động quy định nhân viên làm thêm giờ phải nhận được ít nhất một phẩy năm lần mức lương thông thường.
B2Excessive mandatory overtime degrades employee cognitive focus and elevates workplace accident rates.
Tăng ca bắt buộc quá mức làm suy giảm khả năng tập trung nhận thức của nhân viên và làm tăng tỷ lệ tai nạn lao động.
Cụm từ thường đi với Overtime
- work overtime: làm thêm ngoài giờ
- overtime pay: tiền lương tăng ca
- mandatory overtime: tăng ca bắt buộc
Từ đồng nghĩa
- extra hours: giờ làm bổ sung
- after-hours work: làm ngoài giờ
Từ trái nghĩa
- regular hours: giờ hành chính bình thường
Mẹo ghi nhớ
Âu vơ thai (Overtime) - làm quá giờ kiệt sức, tự thưởng một giấc ngủ sâu.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Appraisal Đánh giá hiệu suất
- Colleague Đồng nghiệp
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc
- annual leave ngày nghỉ phép hàng năm có lương
- burnout hội chứng kiệt sức vì quá tải công việc
- career ladder nấc thang thăng tiến sự nghiệp
- clock in quẹt thẻ chấm công giờ vào làm