Successful là gì?
Successful nghĩa là Thành công

Ví dụ với Successful
Is it a successful negotiation with our supplier?
Đó có phải một cuộc thương lượng thành công với nhà cung ứng của chúng ta không?
A1She is a very successful businesswoman who loves her work.
Cô ấy là một nữ doanh nhân rất thành công và yêu công việc của mình.
B1The ad campaign was overwhelmingly successful in generating new user registrations.
Chiến dịch quảng cáo đã cực kỳ thành công trong việc tạo ra lượt đăng ký người dùng mới.
B2Developing cross-functional skills is prerequisite to maintaining a resilient, successful career.
Phát triển các kỹ năng liên chức năng là điều kiện tiên quyết để duy trì một sự nghiệp kiên cường và thành công.
Cụm từ thường đi với Successful
- highly successful: cực kỳ thành công
- successful career: sự nghiệp thành công
- successful outcome: kết quả thành công mỹ mãn
Từ đồng nghĩa
- thriving: thịnh vượng phát triển
- prosperous: phồn vinh
- triumphant: thắng lợi huy hoàng
Từ trái nghĩa
- unsuccessful: không thành công
- failed: thất bại
Mẹo ghi nhớ
Sắc xếch phu (Successful) - người phu xe thành công mở được chuỗi dịch vụ vận tải lớn.
Từ vựng khác chủ đề Đời sống công sở
- Task Nhiệm vụ, đầu việc
- Teamwork Làm việc nhóm
- Promotion Thăng chức
- Overtime Làm thêm giờ
- Appraisal Đánh giá hiệu suất
- Colleague Đồng nghiệp
- Supervise Giám sát, quản lý
- Delegate Giao việc, ủy quyền
- Resign Từ chức, xin thôi việc
- Workload Khối lượng công việc
- absenteeism tình trạng vắng mặt nghỉ làm thường xuyên
- allowance khoản tiền phụ cấp công việc